genus haemopis
A scientist carefully observes a leech from the genus Haemopis in a clear container.
Định nghĩa
- Danh từ (khoa học): là một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong họ đỉa (Hirudinidae). Đây là tên gọi của một nhóm các loài đỉa, đặc biệt là các loài đỉa sống ở nước ngọt hoặc môi trường ẩm ướt, thường được biết đến với khả năng hút máu động vật có xương sống. Tên này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "haemo-" nghĩa là máu, và "-pis" liên quan đến hình dạng.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học đã phân loại loài đỉa này thuộc về chi haemopis.)
- (Chi haemopis bao gồm nhiều loài đỉa có kích thước và màu sắc khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được dùng trong văn bản khoa học, sinh học hoặc y học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
- Việc nghiên cứu genus haemopis giúp hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của các loài đỉa. (Việc nghiên cứu chi haemopis giúp hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của các loài đỉa.)
Biến thể và từ gần giống
- Haemopis (danh từ): tên gọi tắt của chi này, thường dùng trong các tài liệu ngắn.
- Loài Haemopis sanguisuga là một ví dụ điển hình của chi này. (Loài Haemopis sanguisuga là một ví dụ điển hình của chi này.)
Từ đồng nghĩa
- Chi đỉa (cụm từ): cách gọi phổ thông hơn trong tiếng Việt.
- Genus haemopis và chi đỉa đều chỉ cùng một nhóm sinh vật. (Genus haemopis và chi đỉa đều chỉ cùng một nhóm sinh vật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên môn.